synkkä
/ˈsyŋkːæ/
bầu trời u ám
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "synkkä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pimennossa, varjoissa oleva; synkkämielinen, lohduton.
Ý nghĩa của "synkkä" trong tiếng Việt
Bị bao phủ bởi mây; u ám.
Câu ví dụ với "synkkä"
-
"Taivas oli synkkä ja uhkaava."
"Bầu trời u ám và đáng sợ."
-
"Hänellä oli synkkä ilme kasvoillaan."
"Anh ấy có một vẻ mặt u ám."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "synkkä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "synkkä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'synkkä' thường được dùng để miêu tả bầu không khí, thời tiết, hoặc tâm trạng ảm đạm, u buồn. Cần phân biệt với 'pimeä' (tối tăm) vì 'synkkä' mang sắc thái cảm xúc tiêu cực mạnh hơn.