(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa synnynnäinen
B1
adjektiivi B1 Sinh học, Tâm lý học

synnynnäinen

/ˈsynːynˌnæi̯nen/
bẩm sinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "synnynnäinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Syntymästä saakka oleva, peritty ominaisuus.

Ý nghĩa của "synnynnäinen" trong tiếng Việt

Bẩm sinh; vốn có từ khi sinh ra.

Câu ví dụ với "synnynnäinen"

  • "Hänellä on synnynnäinen kyky oppia kieliä."

    "Cô ấy có năng khiếu bẩm sinh trong việc học ngôn ngữ."

  • "Tämä vika on synnynnäinen."

    "Lỗi này là bẩm sinh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "synnynnäinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

opittu (học được) hankittu (có được)

Cách dùng "synnynnäinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này chỉ những đặc điểm, tính chất vốn có từ khi sinh ra, không phải do học hỏi hay rèn luyện. Lưu ý sự khác biệt với 'luontainen' (tự nhiên, thiên nhiên).

Bảng chia từ (Taivutus) của "synnynnäinen"