synnyttää
Định nghĩa & Giải nghĩa "synnyttää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Saada lapsi maailmaan.
Ý nghĩa của "synnyttää" trong tiếng Việt
Sinh con, đẻ con.
Câu ví dụ với "synnyttää"
-
"Hän synnytti terveen pojan."
"Cô ấy đã sinh một bé trai khỏe mạnh."
-
"Sairaala on paikka, jossa naiset synnyttävät."
"Bệnh viện là nơi phụ nữ sinh con."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "synnyttää"
Đồng nghĩa
Cách dùng "synnyttää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'synnyttää' thường dùng để chỉ hành động sinh con của người mẹ. Cần phân biệt với các từ khác như 'saada lapsi', có nghĩa rộng hơn là 'có con'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "synnyttää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: synnyttää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | synnytän |
Minä synnytän uusia ideoita.
(Tôi tạo ra những ý tưởng mới.)
|
| sinä (bạn) | synnytät |
Sinä synnytät lapsen.
(Bạn sinh một đứa bé.)
|
| hän (anh/cô ấy) | synnyttää |
Hän synnyttää paljon innovaatioita.
(Anh ấy/Cô ấy tạo ra nhiều sự đổi mới.)
|
| me (chúng tôi) | synnytämme |
Me synnytämme keskustelua tärkeistä aiheista.
(Chúng tôi tạo ra cuộc thảo luận về các chủ đề quan trọng.)
|
| te (các bạn) | synnytätte |
Te synnytätte toivoa tulevaisuuteen.
(Các bạn tạo ra hy vọng cho tương lai.)
|
| he (họ) | synnyttävät |
He synnyttävät uusia yrityksiä.
(Họ tạo ra những công ty mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Synnyttäminen on naisille luonnollinen asia."
"Việc sinh con là một điều tự nhiên đối với phụ nữ."
-
"Synnyttämisestä voi aiheutua kipua."
"Việc sinh con có thể gây ra đau đớn."
-
"Äitien synnyttäminen on ihmeellinen tapahtuma."
"Việc sinh con của các bà mẹ là một sự kiện kỳ diệu."
-
"Minä synnytän lapsen ensi vuonna."
"Tôi sẽ sinh con vào năm tới."
-
"Hän synnytti pojan eilen."
"Cô ấy đã sinh một bé trai ngày hôm qua."
-
"Äitini synnytti minut Helsingissä."
"Mẹ tôi đã sinh tôi ở Helsinki."