(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa synteettinen
B1
adjective B1 Hóa học, Thực phẩm, Sản xuất

synteettinen

/ˈsynteːtːinen/
thành phần tổng hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "synteettinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Keinotekoisesti valmistettu, erityisesti kemiallisen synteesin avulla.

Ý nghĩa của "synteettinen" trong tiếng Việt

Được sản xuất một cách nhân tạo, đặc biệt thông qua tổng hợp hóa học.

Câu ví dụ với "synteettinen"

  • "Tämä on synteettinen kangas."

    "Đây là một loại vải tổng hợp."

  • "Synteettiset vitamiinit eivät ole yhtä tehokkaita kuin luonnolliset."

    "Vitamin tổng hợp không hiệu quả bằng vitamin tự nhiên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "synteettinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "synteettinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'synteettinen' thường được dùng để chỉ những vật liệu hoặc chất được tạo ra thông qua các phản ứng hóa học, khác với những vật liệu tự nhiên. Cần phân biệt với 'luonnollinen' (tự nhiên).

Bảng chia từ (Taivutus) của "synteettinen"