syntinen
/'syntinen/
tội lỗi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "syntinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on täynnä syntiä, synnin luonteinen; paha, moraaliton.
Ý nghĩa của "syntinen" trong tiếng Việt
Đầy tội lỗi, mang bản chất tội lỗi; xấu xa; vô đạo đức.
Câu ví dụ với "syntinen"
-
"Hän on syntinen ihminen."
"Anh ta là một người tội lỗi."
-
"Syntinen teko johti katastrofiin."
"Hành động tội lỗi đã dẫn đến thảm họa."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syntinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "syntinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'syntinen' thường được dùng để mô tả những hành động hoặc con người mang tính chất tội lỗi, xấu xa về mặt đạo đức. Cần phân biệt với 'syyllinen' (có tội, phạm tội) trong ngữ cảnh pháp lý.