(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa syntyä
B1
verbi B1 Tổng quát

syntyä

/ˈsyntyæ/
nảy sinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "syntyä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Alkaa olla olemassa; saada alkunsa; ilmaantua.

Ý nghĩa của "syntyä" trong tiếng Việt

Xuất hiện; nảy sinh; bắt đầu tồn tại hoặc xảy ra.

Câu ví dụ với "syntyä"

  • "Uusia ideoita syntyi kokouksessa."

    "Những ý tưởng mới nảy sinh trong cuộc họp."

  • "Ongelmia syntyy, kun ei ole riittävästi resursseja."

    "Các vấn đề nảy sinh khi không có đủ nguồn lực."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syntyä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "syntyä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'syntyä' thường được dùng để chỉ sự xuất hiện hoặc bắt đầu của một cái gì đó, như ý tưởng, vấn đề, hoặc cảm xúc. Nó tương đương với các từ như 'alkaa', 'muodostua'. Cần phân biệt với 'synnyttää' (sinh ra, gây ra).

Bảng chia từ (Taivutus) của "syntyä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: syntyä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) synnyn
Minä synnyn Suomessa.
(Tôi sinh ra ở Phần Lan.)
sinä (bạn) synnyt
Sinä synnyt kesällä.
(Bạn sinh vào mùa hè.)
hän (anh/cô ấy) syntyy
Hän syntyy sairaalassa.
(Anh/Cô ấy sinh ra trong bệnh viện.)
me (chúng tôi) synnymme
Me synnymme samana vuonna.
(Chúng tôi sinh cùng năm.)
te (các bạn) synnytte
Te synnytte tässä kaupungissa.
(Các bạn sinh ra ở thành phố này.)
he (họ) syntyvät
He syntyvät Suomessa.
(Họ sinh ra ở Phần Lan.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Syntyköön rauha maailmaan!"

    "Nguyện cầu hòa bình sinh ra trên thế giới!"

  • "Älköön syntykö riitaa meidän välillemme."

    "Đừng để tranh cãi nảy sinh giữa chúng ta."

  • "Syntykää ahkeriksi, ystäväni!"

    "Hãy trở nên siêng năng, các bạn của tôi!"

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "On vaikea estää ongelmia syntymästä."

    "Rất khó để ngăn chặn các vấn đề nảy sinh."

  • "Haluamme edistää uusien työpaikkojen syntymistä."

    "Chúng tôi muốn thúc đẩy sự ra đời của những việc làm mới."

  • "Tämä voi johtaa väärinkäsitysten syntymiseen."

    "Điều này có thể dẫn đến sự hình thành những hiểu lầm."