syntyä
Định nghĩa & Giải nghĩa "syntyä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Alkaa olla olemassa; saada alkunsa; ilmaantua.
Ý nghĩa của "syntyä" trong tiếng Việt
Xuất hiện; nảy sinh; bắt đầu tồn tại hoặc xảy ra.
Câu ví dụ với "syntyä"
-
"Uusia ideoita syntyi kokouksessa."
"Những ý tưởng mới nảy sinh trong cuộc họp."
-
"Ongelmia syntyy, kun ei ole riittävästi resursseja."
"Các vấn đề nảy sinh khi không có đủ nguồn lực."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syntyä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "syntyä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'syntyä' thường được dùng để chỉ sự xuất hiện hoặc bắt đầu của một cái gì đó, như ý tưởng, vấn đề, hoặc cảm xúc. Nó tương đương với các từ như 'alkaa', 'muodostua'. Cần phân biệt với 'synnyttää' (sinh ra, gây ra).
Bảng chia từ (Taivutus) của "syntyä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: syntyä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | synnyn |
Minä synnyn Suomessa.
(Tôi sinh ra ở Phần Lan.)
|
| sinä (bạn) | synnyt |
Sinä synnyt kesällä.
(Bạn sinh vào mùa hè.)
|
| hän (anh/cô ấy) | syntyy |
Hän syntyy sairaalassa.
(Anh/Cô ấy sinh ra trong bệnh viện.)
|
| me (chúng tôi) | synnymme |
Me synnymme samana vuonna.
(Chúng tôi sinh cùng năm.)
|
| te (các bạn) | synnytte |
Te synnytte tässä kaupungissa.
(Các bạn sinh ra ở thành phố này.)
|
| he (họ) | syntyvät |
He syntyvät Suomessa.
(Họ sinh ra ở Phần Lan.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Syntyköön rauha maailmaan!"
"Nguyện cầu hòa bình sinh ra trên thế giới!"
-
"Älköön syntykö riitaa meidän välillemme."
"Đừng để tranh cãi nảy sinh giữa chúng ta."
-
"Syntykää ahkeriksi, ystäväni!"
"Hãy trở nên siêng năng, các bạn của tôi!"
-
"On vaikea estää ongelmia syntymästä."
"Rất khó để ngăn chặn các vấn đề nảy sinh."
-
"Haluamme edistää uusien työpaikkojen syntymistä."
"Chúng tôi muốn thúc đẩy sự ra đời của những việc làm mới."
-
"Tämä voi johtaa väärinkäsitysten syntymiseen."
"Điều này có thể dẫn đến sự hình thành những hiểu lầm."