(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa syöksy
B2
substantiivi B2 Kinh tế, Hàng không, Thể thao, Chung

syöksy

/ˈs̠yø̞ks̠y/
lao dốc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "syöksy"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Äkillinen ja nopea lasku tai pudotus, erityisesti lentokoneen.

Ý nghĩa của "syöksy" trong tiếng Việt

Một sự lao dốc hoặc giảm đột ngột và nhanh chóng, đặc biệt là của một chiếc máy bay, hoặc một sự sụt giảm hoặc thất bại đáng kể.

Câu ví dụ với "syöksy"

  • "Lentokone teki äkillisen syöksyn."

    "Chiếc máy bay đã thực hiện một cú lao dốc đột ngột."

  • "Osakekurssit olivat jyrkässä syöksyssä."

    "Giá cổ phiếu đang lao dốc mạnh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syöksy"

Đồng nghĩa

Cách dùng "syöksy" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'syöksy' thường được dùng để chỉ sự lao dốc nhanh chóng và mạnh mẽ, có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (như máy bay lao dốc) và nghĩa bóng (như sự suy giảm kinh tế). Cần phân biệt với các từ chỉ sự giảm nhẹ hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "syöksy"

Bảng chia từ (Declension) cho syöksy:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít syöksy
Kotka teki äkillisen syöksyn.
(Con đại bàng thực hiện một cú lao đột ngột.)
Biến cách số ít syöksyä
En nähnyt syöksyä.
(Tôi đã không nhìn thấy cú lao.)
Sở hữu cách số ít syöksyn
Syöksyn nopeus oli huimaava.
(Tốc độ của cú lao rất chóng mặt.)
Nguyên thể số nhiều syöksyt
Linnut tekivät useita syöksyjä.
(Những con chim đã thực hiện nhiều cú lao.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Ilman syöksyttä lentokone ei voi laskeutua turvallisesti."

    "Không có cú bổ nhào (syöksy), máy bay không thể hạ cánh an toàn."

  • "Syöksyttä hän ei olisi nähnyt koko maisemaa."

    "Nếu không có cú bổ nhào (syöksy), anh ấy đã không thể nhìn thấy toàn bộ phong cảnh."

  • "He lensivät tuntikausia syöksyttä, mikä oli todella tylsää."

    "Họ bay hàng giờ không có cú bổ nhào (syöksy), điều đó thật nhàm chán."

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Lentokone selvisi syöksyltä juuri ja juuri."

    "Chiếc máy bay vừa kịp thoát khỏi cú lao dốc."

  • "Hän pelastui syöksyltä putoamalla pehmeään lumeen."

    "Anh ấy đã được cứu khỏi cú lao dốc bằng cách rơi xuống tuyết mềm."

  • "Kurssi muuttui jyrkästi syöksyltä välttämiseksi."

    "Hướng đi đã thay đổi đột ngột để tránh cú lao dốc."