(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa syöminen
A2
substantiivi A2 Ăn uống, Sinh hoạt hàng ngày

syöminen

/ˈsyøminen/
việc ăn thức ăn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "syöminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ravinnon nauttiminen tai kuluttaminen.

Ý nghĩa của "syöminen" trong tiếng Việt

Hành động ăn, tiêu thụ hoặc hấp thụ thức ăn.

Câu ví dụ với "syöminen"

  • "Syöminen on välttämätöntä elämälle."

    "Việc ăn là cần thiết cho cuộc sống."

  • "Hän nauttii syömisestä ystävien kanssa."

    "Anh ấy thích việc ăn uống với bạn bè."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syöminen"

Đồng nghĩa

ravitseminen (việc nuôi dưỡng)

Cách dùng "syöminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'syöminen' là danh từ hóa của động từ 'syödä' (ăn). Nó chỉ hành động ăn nói chung. Có thể so sánh với 'ruokailu' (việc dùng bữa) thường chỉ một dịp ăn uống cụ thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "syöminen"

Bảng chia từ (Declension) cho syöminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít syöminen
Syöminen on tärkeää.
(Ăn uống là quan trọng.)
Biến cách số ít syömistä
Hän lopetti syömistä.
(Anh ấy đã ngừng ăn.)
Sở hữu cách số ít syömisen
Syömisen ääni kuului kaukaa.
(Tiếng ăn phát ra từ đằng xa.)
Nguyên thể số nhiều syömiset
Juhlaan kuului monia syömisiä.
(Bữa tiệc bao gồm nhiều món ăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Sain vatsakipua syömiseltä."

    "Tôi bị đau bụng do ăn uống."

  • "Hän välttyi sairastumiselta huolellisen syömiseltä."

    "Anh ấy tránh được bệnh tật nhờ ăn uống cẩn thận."

  • "Työpaikalla ei saa puhua syömiseltä."

    "Không được phép nói chuyện khi đang ăn ở nơi làm việc."