(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa syrjään
B1
adverb B1 Tổng quát

syrjään

/ˈsyrjæːn/
sang một bên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "syrjään"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Poissa keskipisteestä tai pääpaikasta; sivulle.

Ý nghĩa của "syrjään" trong tiếng Việt

Ra khỏi trung tâm hoặc điểm chính; theo hướng bên trái hoặc bên phải.

Câu ví dụ với "syrjään"

  • "Hän astui syrjään, jotta muut pääsisivät ohi."

    "Anh ấy bước sang một bên để những người khác có thể đi qua."

  • "Voisitko siirtyä vähän syrjään? Minulla on vaikea nähdä."

    "Bạn có thể di chuyển sang một bên một chút được không? Tôi khó nhìn quá."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syrjään"

Đồng nghĩa

Cách dùng "syrjään" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'syrjään' diễn tả sự di chuyển hoặc vị trí ra khỏi trung tâm, khỏi chỗ chính. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ hướng khác như 'vasemmalle' (sang trái) hoặc 'oikealle' (sang phải) vì 'syrjään' mang nghĩa chung hơn, không chỉ rõ bên nào.

Bảng chia từ (Taivutus) của "syrjään"