syrjään
Định nghĩa & Giải nghĩa "syrjään"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Poissa keskipisteestä tai pääpaikasta; sivulle.
Ý nghĩa của "syrjään" trong tiếng Việt
Ra khỏi trung tâm hoặc điểm chính; theo hướng bên trái hoặc bên phải.
Câu ví dụ với "syrjään"
-
"Hän astui syrjään, jotta muut pääsisivät ohi."
"Anh ấy bước sang một bên để những người khác có thể đi qua."
-
"Voisitko siirtyä vähän syrjään? Minulla on vaikea nähdä."
"Bạn có thể di chuyển sang một bên một chút được không? Tôi khó nhìn quá."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syrjään"
Đồng nghĩa
Cách dùng "syrjään" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'syrjään' diễn tả sự di chuyển hoặc vị trí ra khỏi trung tâm, khỏi chỗ chính. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ hướng khác như 'vasemmalle' (sang trái) hoặc 'oikealle' (sang phải) vì 'syrjään' mang nghĩa chung hơn, không chỉ rõ bên nào.