(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa syvällinen
C1
adjective C1 Học thuật, Văn chương, Triết học

syvällinen

/ˈsyʋælːinen/
thâm thúy
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "syvällinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vaikeaselkoinen, monitulkintainen, salaperäinen; viittaa tietoon tai informaatioon, jota tavallisen ihmisen on vaikea ymmärtää; liittyy abstrakteihin tai syvällisiin aiheisiin.

Ý nghĩa của "syvällinen" trong tiếng Việt

Khó hiểu, thâm thúy, bí ẩn, chỉ những kiến thức hoặc thông tin mà người bình thường khó có thể hiểu được; liên quan đến các chủ đề trừu tượng hoặc sâu sắc.

Câu ví dụ với "syvällinen"

  • "Hänellä on syvällinen ymmärrys filosofiasta."

    "Anh ấy có một sự hiểu biết thâm thúy về triết học."

  • "Kirjan syvällinen sanoma avautuu vain tarkalle lukijalle."

    "Thông điệp thâm thúy của cuốn sách chỉ mở ra cho những độc giả kỹ lưỡng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syvällinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "syvällinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'syvällinen' thường được dùng để miêu tả những vấn đề, tư tưởng hoặc kiến thức mang tính trừu tượng, sâu sắc, đòi hỏi sự suy ngẫm và hiểu biết sâu rộng. Nó tương tự như 'thâm thúy' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'vaikea' (khó) hay 'monimutkainen' (phức tạp), vì 'syvällinen' nhấn mạnh vào chiều sâu và sự cần thiết phải suy tư để thấu hiểu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "syvällinen"