syvällinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "syvällinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Vaikeaselkoinen, monitulkintainen, salaperäinen; viittaa tietoon tai informaatioon, jota tavallisen ihmisen on vaikea ymmärtää; liittyy abstrakteihin tai syvällisiin aiheisiin.
Ý nghĩa của "syvällinen" trong tiếng Việt
Khó hiểu, thâm thúy, bí ẩn, chỉ những kiến thức hoặc thông tin mà người bình thường khó có thể hiểu được; liên quan đến các chủ đề trừu tượng hoặc sâu sắc.
Câu ví dụ với "syvällinen"
-
"Hänellä on syvällinen ymmärrys filosofiasta."
"Anh ấy có một sự hiểu biết thâm thúy về triết học."
-
"Kirjan syvällinen sanoma avautuu vain tarkalle lukijalle."
"Thông điệp thâm thúy của cuốn sách chỉ mở ra cho những độc giả kỹ lưỡng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syvällinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "syvällinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'syvällinen' thường được dùng để miêu tả những vấn đề, tư tưởng hoặc kiến thức mang tính trừu tượng, sâu sắc, đòi hỏi sự suy ngẫm và hiểu biết sâu rộng. Nó tương tự như 'thâm thúy' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'vaikea' (khó) hay 'monimutkainen' (phức tạp), vì 'syvällinen' nhấn mạnh vào chiều sâu và sự cần thiết phải suy tư để thấu hiểu.