(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa syvällisesti
B2
Adverbi B2 Chung

syvällisesti

/ˈsyʋælːisesti/
một cách sâu sắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "syvällisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Perusteellisesti ja pohdiskelevasti; tavalla, joka osoittaa syvää ymmärrystä ja selkeyttä monimutkaisesta tilanteesta tai ongelmasta.

Ý nghĩa của "syvällisesti" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và rõ ràng về một tình huống hoặc vấn đề phức tạp.

Câu ví dụ với "syvällisesti"

  • "Hän analysoi ongelmaa syvällisesti."

    "Anh ấy phân tích vấn đề một cách sâu sắc."

  • "Kirja käsittelee aihetta syvällisesti ja monipuolisesti."

    "Cuốn sách đề cập đến chủ đề một cách sâu sắc và đa diện."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syvällisesti"

Đồng nghĩa

perusteellisesti (một cách kỹ lưỡng) pohdiskelevasti (một cách suy tư)

Trái nghĩa

Cách dùng "syvällisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'syvällisesti' thường được dùng để mô tả cách một người suy nghĩ, phân tích, hoặc giải quyết vấn đề một cách sâu sắc và toàn diện. Lưu ý sự khác biệt với các trạng từ khác chỉ mức độ sâu sắc hoặc chi tiết đơn thuần.

Bảng chia từ (Taivutus) của "syvällisesti"