(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa syvästi
B1
adverbi B1 Cảm xúc, Văn học

syvästi

/ˈs̠yʋæsti/
một cách sâu sắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "syvästi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavalla, joka herättää syviä surun tai katumuksen tunteita; tuskallisesti tai koskettavasti.

Ý nghĩa của "syvästi" trong tiếng Việt

Một cách gợi lên cảm giác buồn bã hoặc hối tiếc sâu sắc; một cách đau đớn hoặc cảm động.

Câu ví dụ với "syvästi"

  • "Hän tunsi syvästi surua menetyksen johdosta."

    "Anh ấy cảm thấy vô cùng đau buồn trước sự mất mát."

  • "Elokuva kosketti minua syvästi."

    "Bộ phim đã chạm đến tôi một cách sâu sắc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syvästi"

Đồng nghĩa

perinpohjaisesti (một cách triệt để) intensiivisesti (một cách mãnh liệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "syvästi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'syvästi' có nghĩa là 'một cách sâu sắc' và thường được dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc tác động lớn. Cần phân biệt với các từ như 'perusteellisesti' (kỹ lưỡng) hoặc 'voimakkaasti' (mạnh mẽ) tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "syvästi"