(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa syventyä
B2
verbi B2 Tổng quát

syventyä

/ˈsʏʋentyæ/
đào sâu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "syventyä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tutkia jotakin perusteellisesti ja tarkasti.

Ý nghĩa của "syventyä" trong tiếng Việt

Nghiên cứu, tìm tòi, đào sâu một vấn đề gì đó một cách kỹ lưỡng để khám phá thêm thông tin.

Câu ví dụ với "syventyä"

  • "Meidän täytyy syventyä tähän ongelmaan löytääksemme ratkaisun."

    "Chúng ta cần phải đào sâu vấn đề này để tìm ra giải pháp."

  • "Hän syventyi opintoihinsa ja saavutti erinomaisia tuloksia."

    "Anh ấy đào sâu vào việc học và đạt được những kết quả xuất sắc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syventyä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "syventyä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'syventyä' tarkoittaa perehtymistä johonkin aiheeseen tai ongelmaan syvällisesti. Vertaa sanaan 'tutkia', joka on yleisempi ilmaus tutkimiselle.

Bảng chia từ (Taivutus) của "syventyä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: syventyä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) syvennyn
Minä syvennyn aiheeseen.
(Tôi đang đi sâu vào chủ đề này.)
sinä (bạn) syvennyt
Sinä syvennyt kirjaan.
(Bạn đang chìm đắm vào cuốn sách.)
hän (anh/cô ấy) syventyy
Hän syventyy opintoihinsa.
(Anh ấy/Cô ấy đang tập trung vào việc học.)
me (chúng tôi) syvennymme
Me syvennymme ongelmaan.
(Chúng tôi đang đi sâu vào vấn đề.)
te (các bạn) syvennytte
Te syvennytte keskusteluun.
(Các bạn đang hòa mình vào cuộc trò chuyện.)
he (họ) syventyvät
He syventyvät tutkimukseen.
(Họ đang tập trung vào nghiên cứu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ đơn
  • "Hän syventyi eilen illalla kirjaan."

    "Tối qua, anh ấy đã nghiền ngẫm cuốn sách."

  • "Opiskelijat syventyivät tenttiin valmistautuessaan."

    "Các sinh viên đã tập trung sâu vào việc học khi chuẩn bị cho kỳ thi."

  • "Tutkija syventyi vanhoihin asiakirjoihin löytääkseen uutta tietoa."

    "Nhà nghiên cứu đã đi sâu vào các tài liệu cổ để tìm kiếm thông tin mới."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Minun täytyy syventyä tähän ongelmaan huomenna."

    "Tôi cần đi sâu vào vấn đề này vào ngày mai."

  • "Opiskelijat syventyivät kirjan lukuun."

    "Các sinh viên đã tập trung đọc cuốn sách."

  • "Hän haluaa syventyä japanilaiseen kulttuuriin."

    "Cô ấy muốn đi sâu vào văn hóa Nhật Bản."