(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa syvin
B2
adjective B2 Chung

syvin

/ˈsʏʋin/
sâu kín nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "syvin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sisimmässä oleva, lähellä ydintä.

Ý nghĩa của "syvin" trong tiếng Việt

Nằm ở trong cùng, gần trung tâm hoặc lõi nhất.

Câu ví dụ với "syvin"

  • "Hänen syvin salaisuutensa oli piilossa kaikilta."

    "Bí mật sâu kín nhất của anh ấy được giấu kín với tất cả mọi người."

  • "Syvimmät tunteeni paljastuivat vasta myöhemmin."

    "Những cảm xúc sâu kín nhất của tôi chỉ được bộc lộ sau đó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syvin"

Đồng nghĩa

sisin (sâu thẳm nhất)

Cách dùng "syvin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa merkitykseltään ilmausta 'kaikkein sisin'. Käytetään usein kuvaannollisesti tunteista tai ajatuksista puhuttaessa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "syvin"