syvyys
/ˈsyʋyːs/
vực sâu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "syvyys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Meren tai valtameren syvin osa.
Ý nghĩa của "syvyys" trong tiếng Việt
Phần sâu nhất của biển hoặc đại dương.
Câu ví dụ với "syvyys"
-
"Sukeltaja laskiutui meren syvyyksiin."
"Thợ lặn lặn xuống vực sâu của biển."
-
"Tämän järven suurin syvyys on 100 metriä."
"Độ sâu lớn nhất của hồ này là 100 mét."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syvyys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "syvyys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'syvyys' có thể chỉ độ sâu nói chung, không nhất thiết phải là vực sâu hiểm trở. Để diễn tả vực sâu nguy hiểm, có thể dùng 'kuilu' (vực, hố sâu).
Bảng chia từ (Taivutus) của "syvyys"
Bảng chia từ (Declension) cho syvyys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | syvyys |
Meressä on suuri syvyys.
(Biển có độ sâu lớn.)
|
| Biến cách số ít | syvyyttä |
En mitannut syvyyttä.
(Tôi đã không đo độ sâu.)
|
| Sở hữu cách số ít | syvyyden |
Kaivon syvyyden mittaaminen on vaikeaa.
(Việc đo độ sâu của cái giếng rất khó.)
|
| Nguyên thể số nhiều | syvyydet |
Valtamerien syvyydet ovat valtavia.
(Độ sâu của các đại dương là rất lớn.)
|