syy
Định nghĩa & Giải nghĩa "syy"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tapahtuman, ilmiön tai toiminnan aiheuttaja tai peruste.
Ý nghĩa của "syy" trong tiếng Việt
Nguyên nhân, lý do; người hoặc vật gây ra một hành động, hiện tượng hoặc tình trạng nào đó.
Câu ví dụ với "syy"
-
"Tulipalon syy oli viallinen sähköjohto."
"Nguyên nhân vụ cháy là do đường dây điện bị lỗi."
-
"Mikä on hänen käytöksensä syy?"
"Nguyên nhân cho hành vi của anh ấy là gì?"
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syy"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "syy" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'syy' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp hoặc lý do dẫn đến một sự việc cụ thể. Cần phân biệt với 'aihe', có thể mang nghĩa rộng hơn là chủ đề hoặc đề tài.
Bảng chia từ (Taivutus) của "syy"
Bảng chia từ (Declension) cho syy:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | syy |
Mikä on syy tähän?
(Đâu là lý do cho việc này?)
|
| Biến cách số ít | sytä |
En nähnyt sytä tehdä niin.
(Tôi không thấy lý do gì để làm như vậy.)
|
| Sở hữu cách số ít | syyn |
Tämän ongelman syynä on laiskuus.
(Nguyên nhân của vấn đề này là sự lười biếng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | syyt |
On monia syitä siihen, miksi en voi tulla.
(Có nhiều lý do tại sao tôi không thể đến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Syy onnettomuuteen oli kuljettajan huolimattomuus, mutta syynä oli myös huono sää."
"Nguyên nhân dẫn đến tai nạn là do sự bất cẩn của người lái xe, nhưng một phần nguyên nhân cũng là do thời tiết xấu."
-
"Hän toimi syynä siihen, että projekti viivästyi."
"Anh ấy đóng vai trò là nguyên nhân khiến dự án bị trì hoãn."
-
"Syy ei ole koskaan tekosyy, vaan syynä on aina totuus."
"Nguyên nhân không bao giờ là một cái cớ, mà nguyên nhân luôn là sự thật."