(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa syyt
B1
substantiivi (monikko) B1 Tổng quát, Học thuật, Kinh doanh

syyt

/ˈsyːt/
những lý do
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "syyt"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Perustelut, joiden avulla jotakin selitetään tai oikeutetaan.

Ý nghĩa của "syyt" trong tiếng Việt

Những lý do nền tảng dùng để giải thích hoặc biện minh cho một điều gì đó.

Câu ví dụ với "syyt"

  • "On monia syitä, miksi en halua mennä sinne."

    "Có nhiều lý do tại sao tôi không muốn đến đó."

  • "Hänellä oli hyvät syyt olla myöhässä."

    "Anh ấy có những lý do chính đáng để đến muộn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syyt"

Đồng nghĩa

perusteet (những căn cứ) aiheet (những nguyên do)

Cách dùng "syyt" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'syyt' là dạng số nhiều của 'syy', có nghĩa là 'lý do'. Nó thường được sử dụng để giải thích hoặc biện minh cho một hành động hoặc quyết định nào đó. Chú ý sự khác biệt giữa 'syy' (số ít) và 'syyt' (số nhiều).

Bảng chia từ (Taivutus) của "syyt"