(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa syyton
B1
adjektiivi B1 Luật pháp, Đạo đức, Tâm lý học

syyton

/'syːtɔn/
vô tội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "syyton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei ole tehnyt rikosta tai väärintekoa; viaton.

Ý nghĩa của "syyton" trong tiếng Việt

Vô tội, không phạm tội, không có tội.

Câu ví dụ với "syyton"

  • "Hän todettiin syyttömäksi."

    "Anh ta được tuyên bố vô tội."

  • "Olen syytön näihin syytöksiin."

    "Tôi vô tội trước những cáo buộc này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syyton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "syyton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'syyton' thường dùng để chỉ người không phạm tội. Cần phân biệt với 'viaton', có nghĩa rộng hơn, chỉ sự ngây thơ, vô tội nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "syyton"