(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa taaksepäin
A2
adverbi A2 Đời sống hàng ngày

taaksepäin

/ˈtɑːkseˌpæi̯n/
về phía sau
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "taaksepäin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suuntaan, joka on vastakkainen eteenpäin.

Ý nghĩa của "taaksepäin" trong tiếng Việt

Theo hướng phía sau bạn.

Câu ví dụ với "taaksepäin"

  • "Hän katsoi taaksepäin."

    "Anh ấy nhìn về phía sau."

  • "Auto peruutti taaksepäin."

    "Xe ô tô lùi về phía sau."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "taaksepäin"

Đồng nghĩa

perään (về phía sau)

Trái nghĩa

Cách dùng "taaksepäin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa tiếng Việt 'về phía sau'. Huomaa, että suomen kielessä käytetään usein adverbejä ilmaisemaan suuntaa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "taaksepäin"