(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tahallaan
B2
adverbi B2 Chung

tahallaan

/'tɑhɑlːɑːn/
cố ý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tahallaan"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

tietoisesti ja tarkoituksellisesti; tarkoituksella

Ý nghĩa của "tahallaan" trong tiếng Việt

Một cách có ý thức và cố ý; có chủ đích.

Câu ví dụ với "tahallaan"

  • "Hän teki sen tahallaan."

    "Anh ta đã làm điều đó một cách cố ý."

  • "En tehnyt sitä tahallaan, se oli vahinko."

    "Tôi không cố ý làm điều đó, đó là một tai nạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tahallaan"

Đồng nghĩa

tarkoituksella (có chủ đích) nimenomaan (cụ thể, đặc biệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "tahallaan" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tahallaan' mang nghĩa 'cố ý', 'có chủ đích' một cách rõ ràng và mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Nó thường được dùng trong những tình huống mà hành động cố ý gây ra hậu quả tiêu cực hoặc vi phạm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tahallaan"