tahaton
/ˈtɑhoton/
vô ý
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tahaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka tapahtuu ilman tarkoitusta tai suunnitelmaa; vahingossa tapahtuva.
Ý nghĩa của "tahaton" trong tiếng Việt
Không cố ý; không có kế hoạch hoặc dự định trước.
Câu ví dụ với "tahaton"
-
"Hän teki tahattoman virheen."
"Anh ấy đã mắc một lỗi vô ý."
-
"Tulipalo oli tahaton."
"Vụ hỏa hoạn là vô ý."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tahaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tahaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tahaton' thường dùng để chỉ những hành động hoặc sai sót xảy ra một cách vô ý, không có ý định trước. Cần phân biệt với những hành động cố ý (tietoinen).