tahmea
Định nghĩa & Giải nghĩa "tahmea"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pintaan tarttuva tai tartuttava aine.
Ý nghĩa của "tahmea" trong tiếng Việt
Có khả năng dính chặt vào một bề mặt.
Câu ví dụ với "tahmea"
-
"Hunaja on tahmeaa."
"Mật ong thì dính."
-
"Tilanne oli tahmea, kun kukaan ei halunnut ottaa vastuuta."
"Tình huống trở nên khó xử khi không ai muốn chịu trách nhiệm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tahmea"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tahmea" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'tahmea' kuvaa ainetta, joka tarttuu helposti pintoihin. Vastaa suunnilleen vietnamin kielen sanaa 'keo dán'. Huomaa, että 'tahmea' voi viitata sekä konkreettiseen aineeseen (kuten hunaja) että abstraktimpaan tunteeseen (kuten 'tahmea tilanne').