tahra
Định nghĩa & Giải nghĩa "tahra"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pinnan epäsiisti jälki, usein rasvainen tai likainen.
Ý nghĩa của "tahra" trong tiếng Việt
Một vết hoặc vệt của một chất nhờn hoặc dính.
Câu ví dụ với "tahra"
-
"Paidassani on tahra."
"Có một vết bẩn trên áo của tôi."
-
"Hän yritti poistaa tahraa matosta."
"Cô ấy đã cố gắng loại bỏ vết bẩn trên tấm thảm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tahra"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tahra" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "tahra" tarkoittaa yleensä sellaista jälkeä, joka on vaikea poistaa, kuten öljy- tai rasvatahra. Se eroaa sanasta "lika", joka on yleisempi likaisuus.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tahra"
Bảng chia từ (Declension) cho tahra:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tahra |
Pöydällä on tahra.
(Có một vết bẩn trên bàn.)
|
| Biến cách số ít | tahraa |
En halua tahraa paitaani.
(Tôi không muốn làm bẩn áo của mình.)
|
| Sở hữu cách số ít | tahran |
Tahran poistaminen on vaikeaa.
(Việc loại bỏ vết bẩn thì khó khăn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tahrat |
Paidassa on monia tahrat.
(Có nhiều vết bẩn trên áo.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Pöydällä on suuri tahra."
"Có một vết bẩn lớn trên bàn."
-
"Uudessa paidassani on tahra."
"Có một vết bẩn trên chiếc áo mới của tôi."
-
"En saanut tahraa pois matosta."
"Tôi không thể loại bỏ vết bẩn khỏi tấm thảm."
-
"Näen paidassasi tahrasi."
"Tôi thấy vết bẩn của bạn trên áo sơ mi của bạn."
-
"Hän yritti poistaa tahransa matosta."
"Anh ấy đã cố gắng loại bỏ vết bẩn của mình khỏi tấm thảm."
-
"Lapsen tahra on vaikea saada pois."
"Vết bẩn của đứa trẻ rất khó tẩy."
-
"Pyyhin pöydän, mutta se jäi tahraksi."
"Tôi lau bàn, nhưng nó vẫn còn vết bẩn."
-
"Älä koske siihen, se muuttuu tahraksi."
"Đừng chạm vào nó, nó sẽ biến thành vết bẩn."
-
"Yritin poistaa sen, mutta se levisi suuremmaksi tahraksi."
"Tôi đã cố gắng loại bỏ nó, nhưng nó lan rộng thành một vết bẩn lớn hơn."