(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tahra
A2
substantiivi A2 Tổng quát

tahra

/ˈtɑhrɑ/
bôi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tahra"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pinnan epäsiisti jälki, usein rasvainen tai likainen.

Ý nghĩa của "tahra" trong tiếng Việt

Một vết hoặc vệt của một chất nhờn hoặc dính.

Câu ví dụ với "tahra"

  • "Paidassani on tahra."

    "Có một vết bẩn trên áo của tôi."

  • "Hän yritti poistaa tahraa matosta."

    "Cô ấy đã cố gắng loại bỏ vết bẩn trên tấm thảm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tahra"

Đồng nghĩa

jälki (Dấu vết) läikkä (Vết loang)

Cách dùng "tahra" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "tahra" tarkoittaa yleensä sellaista jälkeä, joka on vaikea poistaa, kuten öljy- tai rasvatahra. Se eroaa sanasta "lika", joka on yleisempi likaisuus.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tahra"

Bảng chia từ (Declension) cho tahra:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tahra
Pöydällä on tahra.
(Có một vết bẩn trên bàn.)
Biến cách số ít tahraa
En halua tahraa paitaani.
(Tôi không muốn làm bẩn áo của mình.)
Sở hữu cách số ít tahran
Tahran poistaminen on vaikeaa.
(Việc loại bỏ vết bẩn thì khó khăn.)
Nguyên thể số nhiều tahrat
Paidassa on monia tahrat.
(Có nhiều vết bẩn trên áo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Nguyên thể (Nominative)
  • "Pöydällä on suuri tahra."

    "Có một vết bẩn lớn trên bàn."

  • "Uudessa paidassani on tahra."

    "Có một vết bẩn trên chiếc áo mới của tôi."

  • "En saanut tahraa pois matosta."

    "Tôi không thể loại bỏ vết bẩn khỏi tấm thảm."

Hậu tố sở hữu
  • "Näen paidassasi tahrasi."

    "Tôi thấy vết bẩn của bạn trên áo sơ mi của bạn."

  • "Hän yritti poistaa tahransa matosta."

    "Anh ấy đã cố gắng loại bỏ vết bẩn của mình khỏi tấm thảm."

  • "Lapsen tahra on vaikea saada pois."

    "Vết bẩn của đứa trẻ rất khó tẩy."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Pyyhin pöydän, mutta se jäi tahraksi."

    "Tôi lau bàn, nhưng nó vẫn còn vết bẩn."

  • "Älä koske siihen, se muuttuu tahraksi."

    "Đừng chạm vào nó, nó sẽ biến thành vết bẩn."

  • "Yritin poistaa sen, mutta se levisi suuremmaksi tahraksi."

    "Tôi đã cố gắng loại bỏ nó, nhưng nó lan rộng thành một vết bẩn lớn hơn."