(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tahrattu
B2
adjektiivi B2 Mô tả ngoại hình/Tính chất

tahrattu

/'tɑhrɑtːu/
có tì vết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tahrattu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jossa on tahra tai virhe, joka pilaa sen ulkonäön.

Ý nghĩa của "tahrattu" trong tiếng Việt

Có một vết hoặc khuyết điểm làm hỏng vẻ ngoài của nó.

Câu ví dụ với "tahrattu"

  • "Pöytäliina oli tahrattu punaviinillä."

    "Khăn trải bàn bị dính vết rượu vang đỏ."

  • "Hänen maineensa oli tahrattu skandaalilla."

    "Danh tiếng của anh ta bị hoen ố bởi vụ bê bối."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tahrattu"

Đồng nghĩa

likaantunut (bị bẩn) pilattu (bị làm hỏng)

Trái nghĩa

Cách dùng "tahrattu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tahrattu' thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc bề mặt bị bẩn hoặc có vết. Nó có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ danh tiếng bị hoen ố.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tahrattu"