(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tahto
B1
substantiivi B1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

tahto

/ˈtɑhto/
ý chí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tahto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kyky päättää ja toimia tavoitteiden saavuttamiseksi, vastoinkäymisistä huolimatta.

Ý nghĩa của "tahto" trong tiếng Việt

Sức mạnh tinh thần cần thiết để chống lại cám dỗ, vượt qua thói quen hoặc kiên trì vượt qua những nhiệm vụ khó khăn.

Câu ví dụ với "tahto"

  • "Hänellä on vahva tahto."

    "Cô ấy có một ý chí mạnh mẽ."

  • "Tahtonsa avulla hän selvisi vaikeuksista."

    "Nhờ ý chí của mình, anh ấy đã vượt qua những khó khăn."

Cách dùng "tahto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tahto' thường được dùng để chỉ sức mạnh tinh thần và quyết tâm cao độ để đạt được mục tiêu. Nó mạnh hơn so với từ 'halu' (mong muốn). Lưu ý sự khác biệt với từ 'mieli' (tâm trí, ý kiến).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tahto"

Bảng chia từ (Declension) cho tahto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tahto
Minulla on tahto onnistua.
(Tôi có ý chí để thành công.)
Biến cách số ít tahtoa
En tunne tahtoa lähteä.
(Tôi không cảm thấy mong muốn rời đi.)
Sở hữu cách số ít tahdon
Ihmisen tahdon vapaus on tärkeää.
(Sự tự do ý chí của con người là quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều tahdot
Monet tahdot johtavat ristiriitoihin.
(Nhiều ý chí dẫn đến xung đột.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Tahdotta ei voi saavuttaa mitään suurta."

    "Không có ý chí thì không thể đạt được điều gì lớn lao."

  • "Hän jäi tahdotta, kun kohtalo kohteli häntä kaltoin."

    "Anh ấy trở nên thiếu ý chí khi số phận đối xử tệ bạc với anh."

  • "Tahdotta elämä on kuin purjehdusta ilman tuulta."

    "Sống mà không có ý chí giống như chèo thuyền mà không có gió."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Tahtona hän jaksoi jatkaa, vaikka kaikki näytti toivottomalta."

    "Với ý chí (là ý chí), anh ấy đã có thể tiếp tục, ngay cả khi mọi thứ có vẻ vô vọng."

  • "Tahtona saavuttaa unelmansa, hän teki kovasti töitä."

    "Với ý chí đạt được ước mơ, anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ."

  • "Tahtona olla paras, hän harjoitteli joka päivä."

    "Với ý chí trở thành người giỏi nhất, anh ấy đã luyện tập mỗi ngày."