tai
/ˈtɑi̯/
hoặc
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tai"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yhdistää kaksi tai useampia vaihtoehtoja.
Ý nghĩa của "tai" trong tiếng Việt
Được sử dụng để liên kết các lựa chọn thay thế.
Câu ví dụ với "tai"
-
"Haluatko teetä tai kahvia?"
"Bạn muốn trà hay cà phê?"
-
"Voit matkustaa junalla tai bussilla."
"Bạn có thể đi du lịch bằng tàu hỏa hoặc xe buýt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tai"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tai" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tai' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'hoặc' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự lựa chọn giữa các khả năng. Cần phân biệt với 'vai' (hoặc là) khi nhấn mạnh sự loại trừ.