(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa taidokkaasti
C1
Adverbi C1 Tổng quát

taidokkaasti

/ˈtɑi̯dokːɑːsti/
một cách tinh xảo
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "taidokkaasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavalla, joka osoittaa suurta taitoa ja huolellisuutta.

Ý nghĩa của "taidokkaasti" trong tiếng Việt

Một cách rất chi tiết và phức tạp.

Câu ví dụ với "taidokkaasti"

  • "Hän suunnitteli puvun taidokkaasti."

    "Cô ấy đã thiết kế bộ trang phục một cách tinh xảo."

  • "Veistos on tehty taidokkaasti pienintä yksityiskohtaa myöten."

    "Bức điêu khắc được làm một cách tinh xảo đến từng chi tiết nhỏ nhất."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "taidokkaasti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "taidokkaasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để miêu tả hành động hoặc công việc được thực hiện với kỹ năng và sự tỉ mỉ cao. Có thể dịch là 'một cách khéo léo', 'một cách tinh xảo', hoặc 'một cách điêu luyện'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "taidokkaasti"