taidokkaasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "taidokkaasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tavalla, joka osoittaa suurta taitoa ja huolellisuutta.
Ý nghĩa của "taidokkaasti" trong tiếng Việt
Một cách rất chi tiết và phức tạp.
Câu ví dụ với "taidokkaasti"
-
"Hän suunnitteli puvun taidokkaasti."
"Cô ấy đã thiết kế bộ trang phục một cách tinh xảo."
-
"Veistos on tehty taidokkaasti pienintä yksityiskohtaa myöten."
"Bức điêu khắc được làm một cách tinh xảo đến từng chi tiết nhỏ nhất."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "taidokkaasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "taidokkaasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để miêu tả hành động hoặc công việc được thực hiện với kỹ năng và sự tỉ mỉ cao. Có thể dịch là 'một cách khéo léo', 'một cách tinh xảo', hoặc 'một cách điêu luyện'.