taidottomuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "taidottomuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kyvyttömyys tai taito puute tehdä jotain hyvin.
Ý nghĩa của "taidottomuus" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất thiếu kỹ năng hoặc sự thành thạo.
Câu ví dụ với "taidottomuus"
-
"Hänen taidottomuutensa näkyi selvästi, kun hän yritti korjata polkupyörää."
"Sự thiếu kỹ năng của anh ấy thể hiện rõ ràng khi anh ấy cố gắng sửa chiếc xe đạp."
-
"Taidottomuus sosiaalisissa tilanteissa voi vaikeuttaa ihmissuhteita."
"Sự thiếu kỹ năng trong các tình huống xã hội có thể gây khó khăn cho các mối quan hệ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "taidottomuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "taidottomuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này chỉ sự thiếu khả năng hoặc kỹ năng để thực hiện một việc gì đó một cách thành thạo. Lưu ý sự khác biệt với 'osaamattomuus' (thiếu kiến thức). 'Taidottomuus' nhấn mạnh vào việc thiếu kỹ năng thực hành.
Bảng chia từ (Taivutus) của "taidottomuus"
Bảng chia từ (Declension) cho taidottomuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | taidottomuus |
Hänen taidottomuutensa oli ilmeistä.
(Sự vụng về của anh ấy là điều hiển nhiên.)
|
| Biến cách số ít | taidottomuutta |
En voi sietää hänen taidottomuuttaan.
(Tôi không thể chịu đựng được sự vụng về của anh ấy.)
|
| Sở hữu cách số ít | taidottomuuden |
Taidottomuuden syy oli koulutuksen puute.
(Nguyên nhân của sự vụng về là do thiếu đào tạo.)
|
| Nguyên thể số nhiều | taidottomuudet |
Hänen taidottomuutensa aiheuttivat ongelmia.
(Những sự vụng về của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Taidottomuudellaan hän pilasi koko kakun."
"Với sự vụng về của mình, anh ấy đã làm hỏng toàn bộ chiếc bánh."
-
"Tällä taidottomuudella ei voi saavuttaa mitään."
"Với sự thiếu khả năng này, bạn không thể đạt được bất cứ điều gì."
-
"Hän epäonnistui taidottomuudellaan kokeessa."
"Anh ấy đã trượt bài kiểm tra vì sự thiếu kỹ năng của mình."
-
"Taidottomuutena hän ei pystynyt korjaamaan polkupyöräänsä."
"Vì sự vụng về, anh ấy không thể sửa chiếc xe đạp của mình."
-
"Hän yritti leipoa kakun, mutta epäonnistui taidottomuutenaan."
"Cô ấy cố gắng nướng một chiếc bánh, nhưng thất bại vì sự vụng về của mình."
-
"Taidottomuutena ei ole hyvä selitys, kun kyse on vastuun välttämisestä."
"Sự vụng về không phải là một lời giải thích tốt khi nói đến việc trốn tránh trách nhiệm."