(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa taidottomuus
B2
substantiivi B2 Chung

taidottomuus

/ˈtɑi̯dotːomuːs/
sự thiếu kỹ năng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "taidottomuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kyvyttömyys tai taito puute tehdä jotain hyvin.

Ý nghĩa của "taidottomuus" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất thiếu kỹ năng hoặc sự thành thạo.

Câu ví dụ với "taidottomuus"

  • "Hänen taidottomuutensa näkyi selvästi, kun hän yritti korjata polkupyörää."

    "Sự thiếu kỹ năng của anh ấy thể hiện rõ ràng khi anh ấy cố gắng sửa chiếc xe đạp."

  • "Taidottomuus sosiaalisissa tilanteissa voi vaikeuttaa ihmissuhteita."

    "Sự thiếu kỹ năng trong các tình huống xã hội có thể gây khó khăn cho các mối quan hệ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "taidottomuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "taidottomuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này chỉ sự thiếu khả năng hoặc kỹ năng để thực hiện một việc gì đó một cách thành thạo. Lưu ý sự khác biệt với 'osaamattomuus' (thiếu kiến thức). 'Taidottomuus' nhấn mạnh vào việc thiếu kỹ năng thực hành.

Bảng chia từ (Taivutus) của "taidottomuus"

Bảng chia từ (Declension) cho taidottomuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít taidottomuus
Hänen taidottomuutensa oli ilmeistä.
(Sự vụng về của anh ấy là điều hiển nhiên.)
Biến cách số ít taidottomuutta
En voi sietää hänen taidottomuuttaan.
(Tôi không thể chịu đựng được sự vụng về của anh ấy.)
Sở hữu cách số ít taidottomuuden
Taidottomuuden syy oli koulutuksen puute.
(Nguyên nhân của sự vụng về là do thiếu đào tạo.)
Nguyên thể số nhiều taidottomuudet
Hänen taidottomuutensa aiheuttivat ongelmia.
(Những sự vụng về của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Taidottomuudellaan hän pilasi koko kakun."

    "Với sự vụng về của mình, anh ấy đã làm hỏng toàn bộ chiếc bánh."

  • "Tällä taidottomuudella ei voi saavuttaa mitään."

    "Với sự thiếu khả năng này, bạn không thể đạt được bất cứ điều gì."

  • "Hän epäonnistui taidottomuudellaan kokeessa."

    "Anh ấy đã trượt bài kiểm tra vì sự thiếu kỹ năng của mình."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Taidottomuutena hän ei pystynyt korjaamaan polkupyöräänsä."

    "Vì sự vụng về, anh ấy không thể sửa chiếc xe đạp của mình."

  • "Hän yritti leipoa kakun, mutta epäonnistui taidottomuutenaan."

    "Cô ấy cố gắng nướng một chiếc bánh, nhưng thất bại vì sự vụng về của mình."

  • "Taidottomuutena ei ole hyvä selitys, kun kyse on vastuun välttämisestä."

    "Sự vụng về không phải là một lời giải thích tốt khi nói đến việc trốn tránh trách nhiệm."