taistelu
Định nghĩa & Giải nghĩa "taistelu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Väkivaltainen yhteenotto kahden tai useamman osapuolen välillä.
Ý nghĩa của "taistelu" trong tiếng Việt
Một cuộc chiến đấu kéo dài giữa các lực lượng đối lập.
Câu ví dụ với "taistelu"
-
"Taistelu alkoi aamulla."
"Trận đánh bắt đầu vào buổi sáng."
-
"He kävivät taistelun elämästään."
"Họ đã chiến đấu cho cuộc sống của họ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "taistelu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "taistelu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'taistelu' viittaa yleensä fyysiseen yhteenottoon, kun taas 'sota' on laajempi käsite. Voidaan käyttää myös kuvaannollisesti.
Bảng chia từ (Taivutus) của "taistelu"
Bảng chia từ (Declension) cho taistelu:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | taistelu |
Taistelu oli kova.
(Cuộc chiến rất ác liệt.)
|
| Biến cách số ít | taistelua |
Näin televisiossa taistelua.
(Tôi đã xem một trận chiến trên TV.)
|
| Sở hữu cách số ít | taistelun |
Taistelun äänet kuuluivat kauas.
(Âm thanh của cuộc chiến vang vọng từ xa.)
|
| Nguyên thể số nhiều | taistelut |
Taistelut ovat ohi.
(Các trận chiến đã kết thúc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Selvisimme hengissä taistelulta."
"Chúng tôi sống sót sau trận chiến."
-
"Hän pakeni taistelulta kauhuissaan."
"Cô ấy chạy trốn khỏi trận chiến trong kinh hoàng."
-
"Saimme varoituksen taistelulta ja ehdimme suojautua."
"Chúng tôi nhận được cảnh báo về trận chiến và kịp thời trú ẩn."
-
"Taistelussa moni sotilas haavoittui vakavasti."
"Trong trận chiến, nhiều người lính đã bị thương nặng."
-
"Elokuva kertoo taistelussa mukana olleiden veteraanien tarinoita."
"Bộ phim kể những câu chuyện của những cựu chiến binh đã tham gia vào trận chiến."
-
"Taistelussa käytettiin paljon aseita ja räjähteitä."
"Trong trận chiến, rất nhiều vũ khí và chất nổ đã được sử dụng."