taitava
Định nghĩa & Giải nghĩa "taitava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla on hyvä kyky tai taito tehdä jotakin.
Ý nghĩa của "taitava" trong tiếng Việt
Khéo léo, tài giỏi, nhanh nhẹn trong việc sử dụng tay hoặc trí óc.
Câu ví dụ với "taitava"
-
"Hän on taitava kokki."
"Cô ấy là một đầu bếp khéo léo."
-
"Olet taitava puhumaan suomea."
"Bạn nói tiếng Phần Lan rất khéo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "taitava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "taitava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'taitava' thường được dùng để chỉ khả năng thiên bẩm hoặc kỹ năng đạt được thông qua luyện tập. Nó có thể áp dụng cho cả thể chất và trí tuệ. Lưu ý sự khác biệt với 'kätevä' (tiện lợi, khéo tay trong công việc chân tay) và 'älykäs' (thông minh).