(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa taitava
B1
adjective B1 Tổng quát

taitava

/ˈtɑi̯tɑʋɑ/
khéo léo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "taitava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on hyvä kyky tai taito tehdä jotakin.

Ý nghĩa của "taitava" trong tiếng Việt

Khéo léo, tài giỏi, nhanh nhẹn trong việc sử dụng tay hoặc trí óc.

Câu ví dụ với "taitava"

  • "Hän on taitava kokki."

    "Cô ấy là một đầu bếp khéo léo."

  • "Olet taitava puhumaan suomea."

    "Bạn nói tiếng Phần Lan rất khéo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "taitava"

Đồng nghĩa

kätevä (khéo tay, tiện lợi) taituri (người tài giỏi, bậc thầy)

Trái nghĩa

kömpelö (vụng về) epätaitava (không khéo léo)

Cách dùng "taitava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'taitava' thường được dùng để chỉ khả năng thiên bẩm hoặc kỹ năng đạt được thông qua luyện tập. Nó có thể áp dụng cho cả thể chất và trí tuệ. Lưu ý sự khác biệt với 'kätevä' (tiện lợi, khéo tay trong công việc chân tay) và 'älykäs' (thông minh).

Bảng chia từ (Taivutus) của "taitava"