taitavasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "taitavasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kyvykkäästi ja tehokkaasti; ammattitaitoisesti.
Ý nghĩa của "taitavasti" trong tiếng Việt
Một cách khéo léo và hiệu quả; một cách thành thạo.
Câu ví dụ với "taitavasti"
-
"Hän hoiti projektin taitavasti alusta loppuun."
"Anh ấy đã xử lý dự án một cách khéo léo từ đầu đến cuối."
-
"Kokki valmisti aterian taitavasti käyttäen vain parhaita raaka-aineita."
"Đầu bếp đã chuẩn bị bữa ăn một cách khéo léo, chỉ sử dụng những nguyên liệu tốt nhất."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "taitavasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "taitavasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'taitavasti' thể hiện sự khéo léo và hiệu quả trong hành động. Cần phân biệt với 'näppärästi' (nhanh nhẹn, khéo léo về mặt thể chất) và 'viisaasti' (khôn ngoan, sáng suốt).