(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa taitavasti
B2
adverbi B2 Tổng quát

taitavasti

/ˈtɑi̯tɑʋɑsti/
một cách khéo léo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "taitavasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kyvykkäästi ja tehokkaasti; ammattitaitoisesti.

Ý nghĩa của "taitavasti" trong tiếng Việt

Một cách khéo léo và hiệu quả; một cách thành thạo.

Câu ví dụ với "taitavasti"

  • "Hän hoiti projektin taitavasti alusta loppuun."

    "Anh ấy đã xử lý dự án một cách khéo léo từ đầu đến cuối."

  • "Kokki valmisti aterian taitavasti käyttäen vain parhaita raaka-aineita."

    "Đầu bếp đã chuẩn bị bữa ăn một cách khéo léo, chỉ sử dụng những nguyên liệu tốt nhất."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "taitavasti"

Đồng nghĩa

taidokkaasti (một cách điêu luyện) näppärästi (một cách nhanh nhẹn, khéo léo)

Trái nghĩa

Cách dùng "taitavasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'taitavasti' thể hiện sự khéo léo và hiệu quả trong hành động. Cần phân biệt với 'näppärästi' (nhanh nhẹn, khéo léo về mặt thể chất) và 'viisaasti' (khôn ngoan, sáng suốt).

Bảng chia từ (Taivutus) của "taitavasti"