taitavuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "taitavuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kyky tehdä asioita hyvin ja tehokkaasti; näppäryys, kätevyys, innovatiivisuus.
Ý nghĩa của "taitavuus" trong tiếng Việt
Sự khéo léo, tài tình, óc sáng tạo và khả năng phát minh.
Câu ví dụ với "taitavuus"
-
"Hänen taitavuutensa näkyy kaikessa, mitä hän tekee."
"Sự khéo léo của anh ấy thể hiện trong mọi việc anh ấy làm."
-
"Tämä projekti vaatii suurta taitavuutta ja tarkkuutta."
"Dự án này đòi hỏi sự khéo léo và chính xác cao."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "taitavuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "taitavuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'taitavuus' diễn tả sự khéo léo, tài tình trong cả hành động và suy nghĩ. Nó bao hàm cả khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề một cách thông minh. Cần phân biệt với 'ketteryys' (sự nhanh nhẹn, linh hoạt về thể chất).
Bảng chia từ (Taivutus) của "taitavuus"
Bảng chia từ (Declension) cho taitavuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | taitavuus |
Hänen taitavuus matematiikassa on vaikuttavaa.
(Sự thành thạo toán học của anh ấy thật ấn tượng.)
|
| Biến cách số ít | taitavuutta |
Tarvitsemme lisää taitavuutta tähän projektiin.
(Chúng ta cần thêm sự khéo léo cho dự án này.)
|
| Sở hữu cách số ít | taitavuuden |
Taitavuuden kehittäminen vie aikaa.
(Việc phát triển sự khéo léo cần thời gian.)
|
| Nguyên thể số nhiều | taitavuudet |
Erilaiset taitavuudet ovat tärkeitä työelämässä.
(Những sự khéo léo khác nhau rất quan trọng trong cuộc sống làm việc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hänen taitavuudelleen on ominaista kyky ratkaista ongelmia nopeasti."
"Khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng là đặc điểm nổi bật của sự khéo léo của anh ấy/cô ấy."
-
"Meidän pitää antaa tunnustusta hänen taitavuudelleen tässä projektissa."
"Chúng ta cần phải ghi nhận sự khéo léo của anh ấy/cô ấy trong dự án này."
-
"Opettajan on kiinnitettävä huomiota oppilaiden taitavuudelle käsitöissä."
"Giáo viên cần chú ý đến sự khéo léo của học sinh trong môn thủ công."