(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa taito
B2
substantiivi B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục, Công việc

taito

/ˈtɑi̯to/
trình độ thành thạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "taito"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kyky suoriutua jostakin tehtävästä hyvin; korkea ammattitaito.

Ý nghĩa của "taito" trong tiếng Việt

trình độ thành thạo; sự thông thạo; chuyên môn cao.

Câu ví dụ với "taito"

  • "Hänellä on erinomainen kielitaito."

    "Anh ấy có trình độ ngôn ngữ xuất sắc."

  • "Tämä työ vaatii erityistä ammattitaitoa."

    "Công việc này đòi hỏi trình độ chuyên môn đặc biệt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "taito"

Đồng nghĩa

osaaminen (năng lực; kiến thức chuyên môn) ammattitaito (tay nghề; kỹ năng nghề nghiệp)

Trái nghĩa

Cách dùng "taito" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'taito' nhấn mạnh khả năng thực hiện một công việc cụ thể một cách thành thạo. Nó bao hàm cả kiến thức và kỹ năng cần thiết. Lưu ý sự khác biệt với 'osaaminen', có thể bao gồm cả kiến thức lý thuyết rộng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "taito"

Bảng chia từ (Declension) cho taito:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít taito
Hänellä on suuri taito soittaa pianoa.
(Cô ấy có một tài năng lớn trong việc chơi piano.)
Biến cách số ít taitoa
Tarvitsen taitoa selviytyä tästä.
(Tôi cần kỹ năng để vượt qua điều này.)
Sở hữu cách số ít taidon
Taidon kehittäminen vie aikaa.
(Việc phát triển kỹ năng cần thời gian.)
Nguyên thể số nhiều taidot
Hänellä on monia taitoja.
(Anh ấy có nhiều kỹ năng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Hän menetti työpaikkansa taidon puutteelta."

    "Anh ấy mất việc vì thiếu kỹ năng."

  • "Projektin onnistuminen riippuu pitkälti työntekijöiden taidolta."

    "Sự thành công của dự án phần lớn phụ thuộc vào kỹ năng của nhân viên."

  • "Meidän on opittava muilta heidän taidoltaan."

    "Chúng ta cần học hỏi người khác từ kỹ năng của họ."

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Minä arvostan hänen taitoaan."

    "Tôi đánh giá cao kỹ năng của anh ấy."

  • "Opettaja kehui oppilaan taitoa."

    "Giáo viên khen ngợi kỹ năng của học sinh."

  • "Hän osoitti suurta taitoa."

    "Anh ấy đã thể hiện kỹ năng tuyệt vời."