taivuttaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "taivuttaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Muuttaa suorasta kaarevaan muotoon; tehdä mutka.
Ý nghĩa của "taivuttaa" trong tiếng Việt
uốn
Câu ví dụ với "taivuttaa"
-
"Hän taivutti rautalankaa pihdeillä."
"Anh ấy uốn sợi dây thép bằng kìm."
-
"Älä yritä taivuttaa minua tekemään sitä."
"Đừng cố gắng uốn nắn tôi làm điều đó."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "taivuttaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "taivuttaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'taivuttaa' thường được dùng để chỉ hành động uốn cong vật gì đó, ví dụ như kim loại hoặc cành cây. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là thuyết phục ai đó làm điều gì mà họ không muốn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "taivuttaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: taivuttaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | taivutan |
Minä taivutan rautalankaa.
(Tôi uốn cong dây thép.)
|
| sinä (bạn) | taivutat |
Sinä taivutat sääntöjä.
(Bạn uốn cong các quy tắc.)
|
| hän (anh/cô ấy) | taivuttaa |
Hän taivuttaa oksan.
(Anh ấy/Cô ấy uốn cong một cành cây.)
|
| me (chúng tôi) | taivutamme |
Me taivutamme puuta.
(Chúng tôi uốn cong gỗ.)
|
| te (các bạn) | taivutatte |
Te taivutatte metallia.
(Các bạn uốn cong kim loại.)
|
| he (họ) | taivuttavat |
He taivuttavat mieliään.
(Họ uốn nắn tâm trí của họ.)
|