(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tajuta
B1
verbi B1 Giao tiếp hàng ngày

tajuta

/'tajutɑ/
hiểu ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tajuta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ymmärtää jonkin asian tärkeys tai merkitys; käsittää pääasia tai syy jonkin takana.

Ý nghĩa của "tajuta" trong tiếng Việt

Hiểu được tầm quan trọng hoặc tính liên quan của điều gì đó; nắm bắt được ý chính hoặc lý do đằng sau điều gì đó.

Câu ví dụ với "tajuta"

  • "Tajusin heti, mistä oli kyse."

    "Tôi hiểu ngay chuyện gì đang xảy ra."

  • "Hän tajusi tilanteen vakavuuden."

    "Anh ấy hiểu được mức độ nghiêm trọng của tình huống."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tajuta"

Đồng nghĩa

ymmärtää (hiểu) käsittää (nắm bắt)

Cách dùng "tajuta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tajuta' thường được dùng khi bạn hiểu ra điều gì đó quan trọng, không chỉ đơn thuần là biết. Nó gần nghĩa với việc 'nắm bắt' được ý nghĩa sâu xa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tajuta"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: tajuta

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) tajuan
Minä tajuan, että tämä on vaikeaa.
(Tôi hiểu rằng điều này khó khăn.)
sinä (bạn) tajuat
Sinä tajuat asian väärin.
(Bạn hiểu sai vấn đề.)
hän (anh/cô ấy) tajuaa
Hän tajuaa sen myöhemmin.
(Anh ấy/Cô ấy sẽ nhận ra điều đó sau.)
me (chúng tôi) tajuamme
Me tajuamme, mitä sinä tarkoitat.
(Chúng tôi hiểu ý của bạn.)
te (các bạn) tajuatte
Te tajuatte riskin, eikö niin?
(Các bạn hiểu rủi ro, phải không?)
he (họ) tajuavat
He tajuavat sen vasta sitten, kun on liian myöhäistä.
(Họ chỉ nhận ra điều đó khi đã quá muộn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "Minun on pakko tajuta, miten tämä toimii."

    "Tôi buộc phải hiểu cách thức hoạt động của cái này."

  • "On tärkeää tajuta, että jokaisella on oikeus mielipiteeseensä."

    "Điều quan trọng là phải hiểu rằng mọi người đều có quyền có ý kiến riêng."

  • "Yritän tajuta, miksi hän käyttäytyy näin."

    "Tôi đang cố gắng hiểu tại sao anh ấy lại hành xử như vậy."