takana
/ˈtɑkɑnɑ/
phía sau
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "takana"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Paikassa tai suunnassa, joka on jonkin toisen takana.
Ý nghĩa của "takana" trong tiếng Việt
Ở phía sau, về phía đuôi của tàu hoặc máy bay.
Câu ví dụ với "takana"
-
"Hän seisoi minun takanani."
"Cô ấy đứng phía sau tôi."
-
"Talot ovat metsän takana."
"Những ngôi nhà ở phía sau khu rừng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "takana"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "takana" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "takana" vasta nghĩa "phía sau" trong nhiều ngữ cảnh. Cần chú ý đến sự khác biệt về cách sử dụng trong các thành ngữ và cụm từ cố định.