(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tallennettu
B1
adjective B1 Âm thanh, Thông tin, Pháp luật

tallennettu

/ˈtɑlːenneːtːu/
đã ghi lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tallennettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tallentamisen tuloksena syntynyt, muistiin merkitty tai tallennusvälineelle siirretty.

Ý nghĩa của "tallennettu" trong tiếng Việt

Đã được ghi lại, lưu trên phim, băng hoặc lưu trữ trong máy tính.

Câu ví dụ với "tallennettu"

  • "Elokuva on tallennettu filmille."

    "Bộ phim đã được ghi lại trên phim."

  • "Tiedot on tallennettu tietokantaan."

    "Dữ liệu đã được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tallennettu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tallennettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tallennettu' thường được dùng để chỉ những thứ đã được lưu lại dưới dạng vật lý (như phim, băng) hoặc kỹ thuật số (trong máy tính). Hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất trong tiếng Phần Lan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tallennettu"