(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa taloudellinen
B1
adjektiivi B1 Kinh tế

taloudellinen

/ˈtɑlouselːinen/
thách thức kinh tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "taloudellinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Liittyvä talouteen tai taloustieteeseen.

Ý nghĩa của "taloudellinen" trong tiếng Việt

Liên quan đến kinh tế học hoặc nền kinh tế.

Câu ví dụ với "taloudellinen"

  • "Suomi kärsii taloudellisista ongelmista."

    "Phần Lan đang chịu đựng những vấn đề kinh tế."

  • "Hallitus pyrkii ratkaisemaan taloudelliset haasteet."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết những thách thức kinh tế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "taloudellinen"

Đồng nghĩa

ekonominen (thuộc về kinh tế)

Cách dùng "taloudellinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'taloudellinen' thường được dùng để chỉ những vấn đề liên quan đến kinh tế, tài chính. Cần phân biệt với 'säästeliäs' (tiết kiệm) mặc dù cả hai đều có liên quan đến tiền bạc.

Bảng chia từ (Taivutus) của "taloudellinen"