taloudellinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "taloudellinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Liittyvä talouteen tai taloustieteeseen.
Ý nghĩa của "taloudellinen" trong tiếng Việt
Liên quan đến kinh tế học hoặc nền kinh tế.
Câu ví dụ với "taloudellinen"
-
"Suomi kärsii taloudellisista ongelmista."
"Phần Lan đang chịu đựng những vấn đề kinh tế."
-
"Hallitus pyrkii ratkaisemaan taloudelliset haasteet."
"Chính phủ đang cố gắng giải quyết những thách thức kinh tế."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "taloudellinen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "taloudellinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'taloudellinen' thường được dùng để chỉ những vấn đề liên quan đến kinh tế, tài chính. Cần phân biệt với 'säästeliäs' (tiết kiệm) mặc dù cả hai đều có liên quan đến tiền bạc.