taloudellisesti
/ˈtɑlouselːisesti/
về mặt tiền bạc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "taloudellisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Talouden kannalta; rahallisesti.
Ý nghĩa của "taloudellisesti" trong tiếng Việt
Về mặt tiền bạc; về mặt tài chính.
Câu ví dụ với "taloudellisesti"
-
"Hanke ei ole taloudellisesti kannattava."
"Dự án này không khả thi về mặt tài chính."
-
"Yritämme tukea heitä taloudellisesti."
"Chúng tôi cố gắng hỗ trợ họ về mặt tài chính."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "taloudellisesti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "taloudellisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là 'về mặt tài chính' hoặc 'liên quan đến tiền bạc'. Cần phân biệt với các từ như 'varakas' (giàu có) hoặc 'säästäväinen' (tiết kiệm).