taloudenhoitaja
Định nghĩa & Giải nghĩa "taloudenhoitaja"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, joka on palkattu hoitamaan kotitaloutta; siivooja, jonka tehtäviin kuuluu kodin siivoaminen ja ylläpito.
Ý nghĩa của "taloudenhoitaja" trong tiếng Việt
Người được thuê để quản lý một hộ gia đình; một người giúp việc nhà có nhiệm vụ dọn dẹp và bảo trì nhà cửa.
Câu ví dụ với "taloudenhoitaja"
-
"Taloudenhoitaja huolehtii siitä, että kaikki on siistiä ja järjestyksessä."
"Người quản gia đảm bảo rằng mọi thứ đều sạch sẽ và ngăn nắp."
-
"Hän palkkasi taloudenhoitajan helpottamaan arkeaan."
"Cô ấy thuê một người quản gia để làm cho cuộc sống hàng ngày của mình dễ dàng hơn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "taloudenhoitaja"
Đồng nghĩa
Cách dùng "taloudenhoitaja" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'taloudenhoitaja' viittaa yleensä henkilöön, jolla on vastuullisempi rooli kotitalouden hoidossa kuin pelkällä siivoojalla. He voivat esimerkiksi hallinnoida budjettia ja suunnitella ruokalistoja. Vastaava termi 'kotiapulainen' on yleisempi, mutta 'taloudenhoitaja' korostaa ammattimaisempaa otetta.
Bảng chia từ (Taivutus) của "taloudenhoitaja"
Bảng chia từ (Declension) cho taloudenhoitaja:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | taloudenhoitaja |
Taloudenhoitaja huolehtii laskuista.
(Người quản lý tài chính chịu trách nhiệm thanh toán các hóa đơn.)
|
| Biến cách số ít | taloudenhoitajaa |
Tarvitsemme taloudenhoitajaa.
(Chúng tôi cần một người quản lý tài chính.)
|
| Sở hữu cách số ít | taloudenhoitajan |
Taloudenhoitajan palkka on hyvä.
(Mức lương của người quản lý tài chính là tốt.)
|
| Nguyên thể số nhiều | taloudenhoitajat |
Taloyhtiössä on useita taloudenhoitajia.
(Có nhiều người quản lý tài chính trong công ty quản lý tòa nhà.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Näin eilen kaupassa taloudenhoitajan."
"Hôm qua tôi đã thấy một người quản gia ở cửa hàng."
-
"Tarvitsemme taloudenhoitajan siivoamaan kotimme."
"Chúng tôi cần một người quản gia để dọn dẹp nhà của chúng tôi."
-
"Hän palkkasi taloudenhoitajan helpottamaan arkeaan."
"Cô ấy đã thuê một người quản gia để làm cho cuộc sống hàng ngày của mình dễ dàng hơn."