tapa
Định nghĩa & Giải nghĩa "tapa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Vakiintunut ja yleisesti noudatettu käyttäytymismalli tai perinne.
Ý nghĩa của "tapa" trong tiếng Việt
Một hệ thống các quy tắc được thiết lập bởi tập quán lâu đời; luật bất thành văn dựa trên phong tục và tập quán.
Câu ví dụ với "tapa"
-
"On tärkeää kunnioittaa paikallisia tapoja."
"Điều quan trọng là tôn trọng các luật tục địa phương."
-
"Hän ei tuntenut maan tapoja."
"Anh ấy không biết các luật tục của đất nước."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tapa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tapa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tapa' trong tiếng Phần Lan gần nghĩa với 'luật tục' trong tiếng Việt, chỉ những quy tắc và thói quen được hình thành lâu đời trong một cộng đồng. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng vì 'tapa' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phong tục tập quán và những hành vi thường ngày.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tapa"
Bảng chia từ (Declension) cho tapa:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tapa |
Se on hänen tapansa.
(Đó là cách của anh ấy.)
|
| Biến cách số ít | tapaa |
Tarvitsen uutta tapaa.
(Tôi cần một cách mới.)
|
| Sở hữu cách số ít | tavan |
Tämä on tavan mukaista.
(Điều này là theo thông lệ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tavat |
Ihmisillä on erilaisia tapoja.
(Mọi người có những cách khác nhau.)
|