(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tapahtuma
A2
substantiivi A2 Đời sống xã hội, Sự kiện

tapahtuma

/ˈtɑpɑhtumɑ/
sự kiện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tapahtuma"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin, mikä tapahtuu; asia, joka sattuu olemaan olemassa tai sattuu.

Ý nghĩa của "tapahtuma" trong tiếng Việt

Các sự kiện hoặc sự việc xảy ra, đặc biệt là những sự kiện thú vị hoặc khác thường.

Câu ví dụ với "tapahtuma"

  • "Festivaali on suuri tapahtuma."

    "Lễ hội là một sự kiện lớn."

  • "Uutiset kertoivat eilisistä tapahtumista."

    "Tin tức kể về các sự kiện ngày hôm qua."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tapahtuma"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tapahtuma" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tapahtuma' thường được dùng để chỉ những sự kiện có tính chất công cộng hoặc quan trọng. Nó có thể tương đương với 'tilaisuus' (dịp, cơ hội) nhưng 'tapahtuma' nhấn mạnh vào tính chất sự việc hơn là cơ hội.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tapahtuma"

Bảng chia từ (Declension) cho tapahtuma:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tapahtuma
Tämä on tärkeä tapahtuma.
(Đây là một sự kiện quan trọng.)
Biến cách số ít tapahtumaa
En nähnyt koko tapahtumaa.
(Tôi đã không nhìn thấy toàn bộ sự kiện.)
Sở hữu cách số ít tapahtuman
Tapahtuman järjestäjä oli myöhässä.
(Người tổ chức sự kiện đã đến muộn.)
Nguyên thể số nhiều tapahtumat
Kaupungissa järjestetään monia tapahtumia.
(Nhiều sự kiện được tổ chức trong thành phố.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Tällä tapahtumalla on suuri merkitys."

    "Sự kiện này có ý nghĩa lớn."

  • "Olin paikalla tapahtumalla, jossa jaettiin palkintoja."

    "Tôi đã có mặt tại sự kiện, nơi trao giải thưởng."

  • "Hän kertoi tapahtumalla olleensa hyvin vaikuttunut."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy đã rất ấn tượng tại sự kiện."