tapahtumasarja
Định nghĩa & Giải nghĩa "tapahtumasarja"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Toistuva tapahtumien ketju, joka etenee tietyssä järjestyksessä.
Ý nghĩa của "tapahtumasarja" trong tiếng Việt
Một chuỗi các sự kiện hoặc biến cố có liên quan và diễn ra liên tiếp theo một trình tự nhất định.
Câu ví dụ với "tapahtumasarja"
-
"Kesän musiikkifestivaalit olivat todellinen tapahtumasarja, joka huipentui pääesiintyjän konserttiin."
"Các lễ hội âm nhạc mùa hè là một chuỗi sự kiện thực sự, lên đến đỉnh điểm là buổi hòa nhạc của nghệ sĩ chính."
-
"Yrityksen uusi markkinointikampanja on suunniteltu tarkaksi tapahtumasarjaksi, jossa jokainen vaihe tukee edellistä."
"Chiến dịch tiếp thị mới của công ty được thiết kế như một chuỗi sự kiện chính xác, trong đó mỗi giai đoạn hỗ trợ giai đoạn trước."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tapahtumasarja"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tapahtumasarja" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'tapahtumasarja' viittaa usein tapahtumiin, jotka liittyvät toisiinsa syy-seuraussuhteella tai jotka muodostavat yhtenäisen kokonaisuuden. Vastaa merkitykseltään suunnille 'chronology' tai 'sequence of events'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tapahtumasarja"
Bảng chia từ (Declension) cho tapahtumasarja:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tapahtumasarja |
Uusi tapahtumasarja alkaa ensi viikolla.
(Một chuỗi sự kiện mới sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
|
| Biến cách số ít | tapahtumasarjaa |
Katsoimme eilen illalla jännittävää tapahtumasarjaa.
(Tối hôm qua chúng tôi đã xem một chuỗi sự kiện ly kỳ.)
|
| Sở hữu cách số ít | tapahtumasarjan |
Tapahtumasarjan juoni oli hyvin monimutkainen.
(Cốt truyện của chuỗi sự kiện rất phức tạp.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tapahtumasarjat |
Kirjastossa on monia suosittuja tapahtumasarjat.
(Trong thư viện có nhiều chuỗi sự kiện nổi tiếng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tämän tapahtumasarjan alku oli hyvin lupaava."
"Sự khởi đầu của chuỗi sự kiện này rất hứa hẹn."
-
"Olen tutkinut tapahtumasarjan syitä tarkasti."
"Tôi đã nghiên cứu kỹ lưỡng nguyên nhân của chuỗi sự kiện."
-
"Dokumentti analysoi tapahtumasarjan vaikutuksia yhteiskuntaan."
"Bộ phim tài liệu phân tích tác động của chuỗi sự kiện đến xã hội."