tapaus
Định nghĩa & Giải nghĩa "tapaus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yksittäinen tapahtuma tai tapahtumien sarja.
Ý nghĩa của "tapaus" trong tiếng Việt
Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện thuộc loại được chỉ định hoặc đã được đề cập trước đó.
Câu ví dụ với "tapaus"
-
"Poliisi tutkii tapausta."
"Cảnh sát đang điều tra vụ việc."
-
"Tämä on valitettava tapaus."
"Đây là một vụ việc đáng tiếc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tapaus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tapaus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'tapaus' viittaa usein yksittäiseen, erilliseen tapahtumaan tai asiaan. Se voi olla neutraali, mutta joskus sillä voi olla negatiivinen sävy, varsinkin jos puhutaan 'ikävä tapaus'. Vertaa sanaan 'asia', joka on yleisempi ja neutraalimpi.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tapaus"
Bảng chia từ (Declension) cho tapaus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tapaus |
Tämä on mielenkiintoinen tapaus.
(Đây là một trường hợp thú vị.)
|
| Biến cách số ít | tapausta |
Tarvitsen lisää tietoa tästä tapauksesta.
(Tôi cần thêm thông tin về trường hợp này.)
|
| Sở hữu cách số ít | tapauksen |
Tapauksen tutkinta on vielä kesken.
(Cuộc điều tra về vụ việc vẫn chưa hoàn tất.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tapaukset |
Nämä ovat tyypillisiä tapaukset.
(Đây là những trường hợp điển hình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän selvitti ongelman monimutkainen tapauksineen."
"Anh ấy giải quyết vấn đề cùng với những trường hợp phức tạp của nó."
-
"Matkustimme Lappiin lumisine tapauksineen."
"Chúng tôi đã đi du lịch đến Lapland cùng với những trận tuyết rơi của nó."
-
"Rakensimme linnan hiekasta tuulisine tapauksineen."
"Chúng tôi xây lâu đài từ cát cùng với những cơn gió của nó."
-
"Tämän tapauksen tutkinta on vielä kesken."
"Cuộc điều tra về trường hợp này vẫn chưa kết thúc."
-
"Hän muistaa jokaisen tapauksen yksityiskohdat."
"Anh ấy nhớ chi tiết của từng trường hợp."
-
"Olen kiinnostunut tapauksen taustoista."
"Tôi quan tâm đến bối cảnh của vụ việc."
-
"En nähnyt koko päivänä yhtään tapausta."
"Tôi không thấy bất kỳ trường hợp nào trong cả ngày."
-
"Poliisi tutkii tapausta."
"Cảnh sát đang điều tra vụ việc."
-
"Tarvitsen lisää tietoa tapauksesta."
"Tôi cần thêm thông tin về trường hợp này."