(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tapaus
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Quan hệ xã hội, Chính trị

tapaus

/ˈtɑpɑus/
vụ việc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tapaus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yksittäinen tapahtuma tai tapahtumien sarja.

Ý nghĩa của "tapaus" trong tiếng Việt

Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện thuộc loại được chỉ định hoặc đã được đề cập trước đó.

Câu ví dụ với "tapaus"

  • "Poliisi tutkii tapausta."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ việc."

  • "Tämä on valitettava tapaus."

    "Đây là một vụ việc đáng tiếc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tapaus"

Đồng nghĩa

juttu (vấn đề, chuyện) asia (việc, sự việc)

Cách dùng "tapaus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'tapaus' viittaa usein yksittäiseen, erilliseen tapahtumaan tai asiaan. Se voi olla neutraali, mutta joskus sillä voi olla negatiivinen sävy, varsinkin jos puhutaan 'ikävä tapaus'. Vertaa sanaan 'asia', joka on yleisempi ja neutraalimpi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tapaus"

Bảng chia từ (Declension) cho tapaus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tapaus
Tämä on mielenkiintoinen tapaus.
(Đây là một trường hợp thú vị.)
Biến cách số ít tapausta
Tarvitsen lisää tietoa tästä tapauksesta.
(Tôi cần thêm thông tin về trường hợp này.)
Sở hữu cách số ít tapauksen
Tapauksen tutkinta on vielä kesken.
(Cuộc điều tra về vụ việc vẫn chưa hoàn tất.)
Nguyên thể số nhiều tapaukset
Nämä ovat tyypillisiä tapaukset.
(Đây là những trường hợp điển hình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän selvitti ongelman monimutkainen tapauksineen."

    "Anh ấy giải quyết vấn đề cùng với những trường hợp phức tạp của nó."

  • "Matkustimme Lappiin lumisine tapauksineen."

    "Chúng tôi đã đi du lịch đến Lapland cùng với những trận tuyết rơi của nó."

  • "Rakensimme linnan hiekasta tuulisine tapauksineen."

    "Chúng tôi xây lâu đài từ cát cùng với những cơn gió của nó."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Tämän tapauksen tutkinta on vielä kesken."

    "Cuộc điều tra về trường hợp này vẫn chưa kết thúc."

  • "Hän muistaa jokaisen tapauksen yksityiskohdat."

    "Anh ấy nhớ chi tiết của từng trường hợp."

  • "Olen kiinnostunut tapauksen taustoista."

    "Tôi quan tâm đến bối cảnh của vụ việc."

Biến cách Partitive
  • "En nähnyt koko päivänä yhtään tapausta."

    "Tôi không thấy bất kỳ trường hợp nào trong cả ngày."

  • "Poliisi tutkii tapausta."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ việc."

  • "Tarvitsen lisää tietoa tapauksesta."

    "Tôi cần thêm thông tin về trường hợp này."