(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tarina
A2
substantiivi A2 Văn học, Giao tiếp

tarina

/ˈtɑrinɑ/
câu chuyện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tarina"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kuvitteellinen tai todellinen tapahtumasarja, joka kerrotaan viihdyttämiseksi tai opettamiseksi.

Ý nghĩa của "tarina" trong tiếng Việt

Một câu chuyện kể về những người và sự kiện có thật hoặc tưởng tượng được kể để giải trí.

Câu ví dụ với "tarina"

  • "Hän kertoi meille hauskan tarinan."

    "Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện vui nhộn."

  • "Tämä on tarina ystävyydestä ja seikkailusta."

    "Đây là một câu chuyện về tình bạn và cuộc phiêu lưu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarina"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tarina" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'tarina' kattaa laajan kirjon kertomuksia, satuja ja legendoja. Vastaava sana vietnamissa có thể là 'câu chuyện', 'truyện' hoặc 'cổ tích' riippuen kontekstista.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tarina"

Bảng chia từ (Declension) cho tarina:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tarina
Hän kertoi minulle tarinan.
(Cô ấy kể cho tôi một câu chuyện.)
Biến cách số ít tarinaa
Luimme eilen tarinaa.
(Hôm qua chúng tôi đã đọc một câu chuyện.)
Sở hữu cách số ít tarinan
Kirja sisältää tarinan opetuksen.
(Cuốn sách chứa đựng bài học của câu chuyện.)
Nguyên thể số nhiều tarinat
Nämä ovat hauskoja tarinat.
(Đây là những câu chuyện thú vị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Nguyên thể (Nominative)
  • "Tämä on hyvin koskettava tarina."

    "Đây là một câu chuyện rất cảm động."

  • "Kirjoitan tarinaa pienestä tytöstä."

    "Tôi đang viết một câu chuyện về một cô bé."

  • "Tarina kertoo ystävyydestä ja uskollisuudesta."

    "Câu chuyện kể về tình bạn và lòng trung thành."