(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tarkastella
B1
verbi B1 Tổng quát

tarkastella

/ˈtɑrkɑstelɑ/
xem xét
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tarkastella"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tutkia tai arvioida jotakin huolellisesti.

Ý nghĩa của "tarkastella" trong tiếng Việt

Kiểm tra hoặc xem xét cái gì đó.

Câu ví dụ với "tarkastella"

  • "Meidän täytyy tarkastella asiaa huolellisesti."

    "Chúng ta phải xem xét vấn đề này một cách cẩn thận."

  • "Hallitus tarkastelee uutta lakiehdotusta."

    "Chính phủ đang xem xét dự luật mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarkastella"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tarkastella" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ việc xem xét một vấn đề hoặc tình huống một cách cẩn thận và chi tiết. Khác với 'katsoa' (nhìn), 'tarkastella' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về việc phân tích và đánh giá.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tarkastella"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: tarkastella

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) tarkastelen
Minä tarkastelen tätä ongelmaa.
(Tôi đang xem xét vấn đề này.)
sinä (bạn) tarkastelet
Sinä tarkastelet maisemaa.
(Bạn đang ngắm nhìn phong cảnh.)
hän (anh/cô ấy) tarkastelee
Hän tarkastelee tuloksia huolellisesti.
(Anh/Cô ấy đang xem xét kết quả một cách cẩn thận.)
me (chúng tôi) tarkastelemme
Me tarkastelemme asiaa eri näkökulmista.
(Chúng tôi đang xem xét vấn đề từ những góc độ khác nhau.)
te (các bạn) tarkastelette
Te tarkastelette suunnitelmaa kriittisesti.
(Các bạn đang xem xét kế hoạch một cáchCritical.)
he (họ) tarkastelevat
He tarkastelevat vanhoja valokuvia.
(Họ đang xem xét những bức ảnh cũ.)