tarkasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "tarkasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Täsmällisesti, oikein, virheettömästi.
Ý nghĩa của "tarkasti" trong tiếng Việt
Một cách chính xác; đúng đắn; không sai lệch.
Câu ví dụ với "tarkasti"
-
"Hän laski kaiken tarkasti."
"Anh ấy đã tính toán mọi thứ một cách chính xác."
-
"Seuraa ohjeita tarkasti."
"Hãy làm theo hướng dẫn một cách chính xác."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarkasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tarkasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'tarkasti' korostaa virheettömyyttä ja täsmällisyyttä. Sitä käytetään usein kuvaamaan tekemistä tai havaintoa, joka on tehty huolellisesti ja ilman virheitä. Vastaa merkitykseltään 'một cách chính xác' trong Tiếng Việt, mutta sisältää vahvemman merkityksen täsmällisyydestä.