(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tärkeä
A2
adjective A2 Tổng quát

tärkeä

/ˈtærkeæ/
quan trọng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tärkeä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin asian kannalta olennainen ja merkityksellinen, jolla on suuri vaikutus tai merkitys.

Ý nghĩa của "tärkeä" trong tiếng Việt

Đóng vai trò là một phương tiện hoặc công cụ quan trọng trong việc đạt được một mục tiêu hoặc kết quả.

Câu ví dụ với "tärkeä"

  • "On tärkeää opiskella ahkerasti."

    "Việc học hành chăm chỉ là quan trọng."

  • "Hän on tärkeä henkilö yrityksessämme."

    "Anh ấy là một người quan trọng trong công ty của chúng tôi."

Cách dùng "tärkeä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tärkeä' thường được dùng để chỉ tầm quan trọng của một vật, sự việc, hoặc người nào đó. Nó tương đương với các sắc thái nghĩa 'quan trọng', 'trọng yếu', 'có ý nghĩa' trong tiếng Việt. Hãy chú ý đến cách sử dụng của nó trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tärkeä"