(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tärkein
B1
adjektiivi B1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

tärkein

/ˈtærkæi̯n/
quan trọng nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tärkein"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Merkitykseltään tai arvoltaan suurin tai huomattavin.

Ý nghĩa của "tärkein" trong tiếng Việt

Quan trọng nhất; có ý nghĩa hoặc giá trị lớn nhất.

Câu ví dụ với "tärkein"

  • "Hän on minulle tärkein ihminen maailmassa."

    "Cô ấy là người quan trọng nhất đối với tôi trên thế giới."

  • "Tärkein tehtävämme on suojella ympäristöä."

    "Nhiệm vụ quan trọng nhất của chúng ta là bảo vệ môi trường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tärkein"

Đồng nghĩa

olennaisin (quan trọng nhất, cốt yếu nhất)

Trái nghĩa

Cách dùng "tärkein" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tärkein' là dạng so sánh nhất của tính từ 'tärkeä' (quan trọng). Khi sử dụng, cần chú ý đến sự hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa. 'Tärkein' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng vượt trội so với những thứ khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tärkein"