(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tarkentaa
B1
verbi B1 Chung

tarkentaa

/ˈtɑrkentɑː/
nói rõ hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tarkentaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jostakin tarkempi tai selvempi.

Ý nghĩa của "tarkentaa" trong tiếng Việt

Giải thích hoặc mô tả điều gì đó một cách chi tiết hơn.

Câu ví dụ với "tarkentaa"

  • "Voitko tarkentaa, mitä tarkoitat?"

    "Bạn có thể nói rõ hơn ý của bạn là gì không?"

  • "Hän pyysi minua tarkentamaan väitettäni."

    "Anh ấy yêu cầu tôi nói rõ hơn về tuyên bố của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tarkentaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tarkentaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tarkentaa' có nghĩa là làm rõ, làm sắc nét, hoặc giải thích một cách chi tiết hơn. Nó thường được sử dụng khi muốn làm cho một vấn đề, một ý tưởng, hoặc một thông tin trở nên dễ hiểu hơn. Lưu ý sự khác biệt với 'selittää' (giải thích) ở chỗ 'tarkentaa' nhấn mạnh vào việc làm cho thông tin đã có trở nên rõ ràng hơn, thay vì đưa ra thông tin mới hoàn toàn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tarkentaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: tarkentaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) tarkennan
Minä tarkennan kuvaa.
(Tôi làm nét ảnh.)
sinä (bạn) tarkennat
Sinä tarkennat yksityiskohtia.
(Bạn làm rõ các chi tiết.)
hän (anh/cô ấy) tarkentaa
Hän tarkentaa näkökulmaa.
(Anh/Cô ấy làm rõ quan điểm.)
me (chúng tôi) tarkennamme
Me tarkennamme suunnitelmaa.
(Chúng tôi làm rõ kế hoạch.)
te (các bạn) tarkennatte
Te tarkennatte raporttia.
(Các bạn làm rõ báo cáo.)
he (họ) tarkentavat
He tarkentavat sääntöjä.
(Họ làm rõ các quy tắc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Lakia tarkennetaan parhaillaan eduskunnassa."

    "Luật đang được làm rõ tại quốc hội."

  • "Ohjeita tarkennetaan vielä ennen julkaisua."

    "Hướng dẫn sẽ được làm rõ hơn trước khi xuất bản."

  • "Selvitystä tarkennetaan lisätutkimuksilla."

    "Bản giải trình được làm rõ hơn bằng các nghiên cứu bổ sung."